字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七雝
七雝
Nghĩa
1.泛指偏远地区。雝,水岸内曲处。
Chữ Hán chứa trong
七
雝