字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
万庾
万庾
Nghĩa
1.谓谷物丰盛。庾,露天的谷仓。
Chữ Hán chứa trong
万
庾