字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
万斛
万斛
Nghĩa
1.极言容量之多。古代以十斗为一斛,南宋末年改为五斗。
Chữ Hán chứa trong
万
斛