字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三不拗六
三不拗六
Nghĩa
1.谓少数人拗不过多数人。
Chữ Hán chứa trong
三
不
拗
六