字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
三停刀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三停刀
三停刀
Nghĩa
1.锋刃部分约占全长三分之一的一种长柄刀。
Chữ Hán chứa trong
三
停
刀