字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
三十六陂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三十六陂
三十六陂
Nghĩa
1.地名。在今江苏省扬州市。诗文中常用来指湖泊多。
Chữ Hán chứa trong
三
十
六
陂