字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三只手
三只手
Nghĩa
1.方言。扒手。活动于公共场所的一种小偷。
Chữ Hán chứa trong
三
只
手