字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三右
三右
Nghĩa
1.指周朝六卿中的太宰﹑太宗﹑太士。参见"三左"。
Chữ Hán chứa trong
三
右