字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三好两歹
三好两歹
Nghĩa
1.谓时好时病。形容体弱。
Chữ Hán chứa trong
三
好
两
歹