字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三巡
三巡
Nghĩa
1.巡行三遍。 2.斟酒三次。亦泛指多次。
Chữ Hán chứa trong
三
巡
三巡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台