字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三巳
三巳
Nghĩa
1.即上巳。原指农历三月第一个巳日,魏以后专指农历的三月初三日。
Chữ Hán chứa trong
三
巳