字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三帅
三帅
Nghĩa
1.指春秋秦将百里孟明视﹑西乞术﹑白乙丙。秦晋殽之战,为晋军所获。
Chữ Hán chứa trong
三
帅