字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
三庶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三庶
三庶
Nghĩa
1.唐玄宗废太子瑛﹑鄂王瑶﹑光王琚为庶人,时称"三庶"。
Chữ Hán chứa trong
三
庶