字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
三揖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三揖
三揖
Nghĩa
1.指卿﹑大夫﹑士。以其皆为君所揖礼,故云。
Chữ Hán chứa trong
三
揖