字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三斩
三斩
Nghĩa
1.古代的酷刑。先斩足,次斩腰,后斩首,谓之"三斩"。
Chữ Hán chứa trong
三
斩