字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
三条椽下 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三条椽下
三条椽下
Nghĩa
1.佛寺禅堂中每人坐禅地位广三尺许,与三条屋椽的宽度大致相等,因以"三条椽下"指称禅床。禅家亦用为话头,有切近处之意。
Chữ Hán chứa trong
三
条
椽
下