字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三牺
三牺
Nghĩa
1.三只纯色的牛。 2.指祭祀用的雁﹑鹜﹑雉。《左传.昭公二十五年》"为六畜﹑五牲,三牺,以奉五味。"孔颖达疏引服虔云"三牺,雁﹑鹜﹑雉。"一说指牛羊豕。
Chữ Hán chứa trong
三
牺