字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三甥
三甥
Nghĩa
1.指春秋邓国之聃甥﹑骓甥﹑养甥。
Chữ Hán chứa trong
三
甥