字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三眼铳
三眼铳
Nghĩa
1.有三个枪眼的一种火器。
Chữ Hán chứa trong
三
眼
铳
三眼铳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台