字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三肃
三肃
Nghĩa
1.三度肃拜。拜不低头,惟直身肃容而手至地为肃拜。
Chữ Hán chứa trong
三
肃