字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三肘
三肘
Nghĩa
1.肘,度量词。一肘一尺五寸,三肘为四尺五寸『班固《白虎通.圣人》"汤臂三肘,是谓柳翼,攘去不义,万民蕃息。"一说一肘二尺,则三肘为六尺。
Chữ Hán chứa trong
三
肘