字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三藐三菩提
三藐三菩提
Nghĩa
1.佛教语。梵文samyaksambodhi的音译。指佛陀所证的"等正觉"。
Chữ Hán chứa trong
三
藐
菩
提