字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三袒
三袒
Nghĩa
1.古丧礼。谓居丧时三度袒露上体以示哀。
Chữ Hán chứa trong
三
袒