字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三赦
三赦
Nghĩa
1.古代的一种赦免制度。谓对三种人可以免除刑罚。
Chữ Hán chứa trong
三
赦