字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三跪九叩
三跪九叩
Nghĩa
1.下跪三次,每次三叩首,旧为最重礼仪。
Chữ Hán chứa trong
三
跪
九
叩