字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三踊
三踊
Nghĩa
1.古代丧礼,向死者跳脚号哭,以示哀痛。凡初死﹑小敛﹑大敛皆哭踊,谓之三踊。
Chữ Hán chứa trong
三
踊
三踊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台