字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
三韭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三韭
三韭
Nghĩa
1.南朝齐庾杲之家贫,食唯韭菹﹑f韭﹑生韭,谓之三韭。见《南齐书.庾杲之传》◇泛指蔬菜。
Chữ Hán chứa trong
三
韭