字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
上不得芦苇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上不得芦苇
上不得芦苇
Nghĩa
1."芦苇"是制席的原料,用作"席"的代名词。"上不得芦苇"即"上不得席面"。谓不善于在正式场合应酬。
Chữ Hán chứa trong
上
不
得
芦
苇