字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上僭
上僭
Nghĩa
1.谓越位踰制,冒用高于自己身份的名义﹑礼仪或器物等。
Chữ Hán chứa trong
上
僭