字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
上僲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上僲
上僲
Nghĩa
1.亦作"上仙"。 2.成仙;登仙。 3.死亡的婉词。多指帝王。 4.道家分天上仙人为九等,第一等为上仙。
Chữ Hán chứa trong
上
僲