字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上和下睦
上和下睦
Nghĩa
1.谓长幼之间或上下级之间相处得很好。
Chữ Hán chứa trong
上
和
下
睦