字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上山捉虎,下海擒龙
上山捉虎,下海擒龙
Nghĩa
1.比喻极难办的事情。
Chữ Hán chứa trong
上
山
捉
虎
,
下
海
擒
龙
上山捉虎,下海擒龙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台