字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上戊
上戊
Nghĩa
1.农历每月上旬之戊日。 2.王莽所作历法名。
Chữ Hán chứa trong
上
戊