字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上无片瓦,下无卓锥
上无片瓦,下无卓锥
Nghĩa
1.谓无立足之地或一无所有。
Chữ Hán chứa trong
上
无
片
瓦
,
下
卓
锥