字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上旬
上旬
Nghĩa
1.十日为旬。每月第一日至第十日为上旬。
Chữ Hán chứa trong
上
旬