字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上梁不正下梁歪
上梁不正下梁歪
Nghĩa
1.比喻居上位的人行为不正,下面的人就跟着干坏事。语本晋杨泉《物理论》"上不正,下参差。"
Chữ Hán chứa trong
上
梁
不
正
下
歪