字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上涨
上涨
Nghĩa
1.水位升高。比喻商品价格腾贵。 2.增长。
Chữ Hán chứa trong
上
涨
上涨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台