字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上清箓
上清箓
Nghĩa
1.道教符箓中较为高深的一种。
Chữ Hán chứa trong
上
清
箓