字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上爻
上爻
Nghĩa
1.爻是构成《易》卦的符号,分阳爻"-"和阴爻""两种。每六爻合成一卦,其位置在最上的一爻称为"上爻"。
Chữ Hán chứa trong
上
爻