字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上膘
上膘
Nghĩa
1.谓牲畜长肉,日见肥壮。
Chữ Hán chứa trong
上
膘