字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上膛
上膛
Nghĩa
1.口腔内上腭部分的俗称。
Chữ Hán chứa trong
上
膛