字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
上蔡苍鹰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上蔡苍鹰
上蔡苍鹰
Nghĩa
1.秦李斯专权,为赵高所陷,下狱。伏诛前,顾其子曰欲牵黄犬﹑臂苍鹰,出上蔡东门,逐狡兔,岂可得乎?后因以"上蔡苍鹰"为典,指不知激流勇退,以致罹祸而悔恨莫及。
Chữ Hán chứa trong
上
蔡
苍
鹰