字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上辛
上辛
Nghĩa
1.农历每月上旬的辛日。
Chữ Hán chứa trong
上
辛