字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
下濑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
下濑
下濑
Nghĩa
1.汉代将军名号。 2.指水军。 3.指下濑船。
Chữ Hán chứa trong
下
濑