字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不丈夫
不丈夫
Nghĩa
1.谓没志气。 2.指缺乏勇武的气概。
Chữ Hán chứa trong
不
丈
夫