字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不中訾
不中訾
Nghĩa
1.谓家财没有达到规定的数额。訾,通"资"。
Chữ Hán chứa trong
不
中
訾