字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不丰不杀
不丰不杀
Nghĩa
1.不奢不俭,多少合宜。
Chữ Hán chứa trong
不
丰
杀