字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不久 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不久
不久
Nghĩa
1.指离现在不远的将来。 2.指相隔不长的时间。 3.不能长久。
Chữ Hán chứa trong
不
久