字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不了 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不了
不了
Nghĩa
1.不明了;不明白。 2.未完;没完。 3.常置动词后,强调动作的不可能。 4.谓不能了结。
Chữ Hán chứa trong
不
了