字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不了格
不了格
Nghĩa
1.窗棂样式的一种。又称柳叶格。
Chữ Hán chứa trong
不
了
格